Tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ISK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Króna Iceland 8.91418232 ISK
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr8.89095129 Hiện tại kr8.91418232 Cao nhất kr8.92670304
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.91418232 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.012951 ISK
+0.15%
7 ngày qua
+0.095891 ISK
+1.09%
30 ngày qua
+0.063304 ISK
+0.72%
1 năm qua
-0.517569 ISK
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.55554763
Hôm nay
8.91418232
Cao nhất
9.63650614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.93980637 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.93980637 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.56318545 – 11.50918116 ISK
Năm ổn định +0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 10.32848793 ISK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.67238388 – 11.31219951 ISK
Năm biến động -8.82%
2024
Tỷ giá trung bình 10.17666518 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
9.85052284 – 10.45545827 ISK
Năm ổn định -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 9.42374578 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.5245315 – 10.26637274 ISK
Năm biến động -4.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.90603849 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.55554763 – 9.57194159 ISK
BWP giảm giá -6.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.