Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Brunei cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BND

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Đô la Brunei 0.09302191 BND
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.09302191 Hiện tại $0.09302191 Cao nhất $0.09318288
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09302191 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000161 BND
-0.17%
7 ngày qua
+0.000554 BND
+0.60%
30 ngày qua
+0.000419 BND
+0.45%
1 năm qua
-0.003978 BND
-4.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09010672
Hôm nay
0.09302191
Cao nhất
0.09791235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11167555 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11167555 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10410424 – 0.11867604 BND
Năm biến động -8.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10055166 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.09798252 – 0.10527873 BND
BWP giảm giá -6.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09855193 BND
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.09588914 – 0.10052798 BND
Năm ổn định -0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09606017 BND
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.08945581 – 0.09856762 BND
BWP tăng giá +0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09329467 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09010672 – 0.09791235 BND
BWP giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.