Tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = AFN
Cập nhật
1
BWP
=
4.70913205
AFN
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ؋4.70913205 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = P0.21235336 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋4.70913205
Hiện tại
؋4.70913205
Cao nhất
؋4.71880318
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.70913205 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.062926 AFN
+1.35%
7 ngày qua
+0.034884 AFN
+0.75%
30 ngày qua
+0.00593 AFN
+0.13%
1 năm qua
-0.234309 AFN
-4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
4.40985649 Hôm nay
4.70913205 Cao nhất
5.06177226
4.40985649 Hôm nay
4.70913205 Cao nhất
5.06177226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-3.49%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+3.91%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.30540372 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.30540372 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.32805968
–
9.14620396
AFN
Năm biến động
-22.48%
2023
Tỷ giá trung bình
6.20307916 AFN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
5.05391819
–
7.104581
AFN
Năm biến động
-23.48%
2024
Tỷ giá trung bình
5.19959619 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.8632576
–
5.5183876
AFN
Năm biến động
-4.28%
2025
Tỷ giá trung bình
5.12478015 AFN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.59050339
–
5.63949396
AFN
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.71524692 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.40985649
–
5.06177226
AFN
Năm biến động
-6.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.