Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = THB
Cập nhật
1
BTN
=
0.35459149
THB
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ฿0.35459149 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Nu.2.82014665 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.35459149
Hiện tại
฿0.35459149
Cao nhất
฿0.35524552
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35459149 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000311 THB
+0.09%
7 ngày qua
-0.000683 THB
-0.19%
30 ngày qua
+0.006552 THB
+1.88%
1 năm qua
-0.011045 THB
-3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.33615762 Hôm nay
0.35459149 Cao nhất
0.36676054
0.33615762 Hôm nay
0.35459149 Cao nhất
0.36676054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44574618 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44574618 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4179158
–
0.46658876
THB
BTN giảm giá
-6.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42120462 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.40017719
–
0.44617254
THB
BTN giảm giá
-1.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42158077 THB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.38670673
–
0.44558252
THB
Năm biến động
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37743463 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.34602894
–
0.40623285
THB
Năm biến động
-12.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35078088 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33615762
–
0.35785958
THB
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.