Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = STD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dobra São Tomé và Príncipe 235.71744383 STD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db235.71744383 Hiện tại Db235.71744383 Cao nhất Db236.00130426
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
235.71744383 STD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.122763 STD
+0.05%
7 ngày qua
+1.683058 STD
+0.72%
30 ngày qua
+4.389466 STD
+1.90%
1 năm qua
-15.773334 STD
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
230.01767752
Hôm nay
235.71744383
Cao nhất
251.80597995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 282.24103052 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 282.24103052 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
271.92199707 – 298.89190545 STD
BTN giảm giá -2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 273.70640115 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
266.4740204 – 282.73116266 STD
BTN giảm giá -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 266.37553696 STD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
260.13188765 – 270.50953749 STD
Năm ổn định -2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 255.89916201 STD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
245.22840636 – 263.53348926 STD
BTN giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 234.33481691 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
230.01767752 – 247.86941852 STD
BTN giảm giá -4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.