Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PYG
Cập nhật
1
BTN
=
66.5949075
PYG
+2.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = Gs66.5949075 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = Nu.0.01501616 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs66.11192705
Hiện tại
Gs66.5949075
Cao nhất
Gs66.5949075
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.5949075 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+1.344832 PYG
+2.06%
7 ngày qua
+4.861742 PYG
+7.88%
30 ngày qua
+6.26583 PYG
+10.39%
1 năm qua
-13.235108 PYG
-16.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
58.83487864 Hôm nay
66.5949075 Cao nhất
79.91726884
58.83487864 Hôm nay
66.5949075 Cao nhất
79.91726884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.58%
Tháng 12
+
Tháng 1
-2.95%
Tháng 2
-3.84%
Tháng 3
-6.27%
Tháng 4
-3.40%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+7.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 90.34927825 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.89544648 PYG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
85.70088782
–
94.89474864
PYG
BTN giảm giá
-4.03%
2023
Tỷ giá trung bình
88.28570571 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
86.52387861
–
91.4907639
PYG
Năm ổn định
-1.80%
2024
Tỷ giá trung bình
90.34927825 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86.72506667
–
95.19418238
PYG
BTN tăng giá
+4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
86.9751737 PYG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
72.93608013
–
94.50728256
PYG
Năm biến động
-19.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.29089595 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.83487864
–
75.48648652
PYG
Năm biến động
-8.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.