Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PLN
Cập nhật
1
BTN
=
0.04195306
PLN
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = zł0.04195306 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Nu.23.83616343 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.04174171
Hiện tại
zł0.04195306
Cao nhất
zł0.04195306
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04195306 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000211 PLN
+0.51%
7 ngày qua
+0.000308 PLN
+0.74%
30 ngày qua
+0.001596 PLN
+3.95%
1 năm qua
+0.00058 PLN
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03772516 Hôm nay
0.04195306 Cao nhất
0.04195306
0.03772516 Hôm nay
0.04195306 Cao nhất
0.04195306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
-4.03%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+3.93%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+3.68%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05670525 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05670525 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05250279
–
0.06119954
PLN
Năm biến động
-2.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05085991 PLN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.04667534
–
0.0545049
PLN
Năm biến động
-11.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04759835 PLN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04534473
–
0.05523049
PLN
Năm biến động
-12.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04316598 PLN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.03946527
–
0.04853436
PLN
Năm biến động
-17.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.040598 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03772516
–
0.04195306
PLN
BTN tăng giá
+5.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.