Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MKD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Denar Macedonia 0.58399672 MKD
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.58248366 Hiện tại ден0.58399672 Cao nhất ден0.58411398
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58399672 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003114 MKD
+0.54%
7 ngày qua
+0.004293 MKD
+0.74%
30 ngày qua
+0.015041 MKD
+2.64%
1 năm qua
-0.016541 MKD
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.54768123
Hôm nay
0.58399672
Cao nhất
0.60410785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.74536286 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74536286 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6979707 – 0.78366712 MKD
Năm biến động -4.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68984984 MKD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.66265635 – 0.71285747 MKD
BTN giảm giá -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68015312 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.65605912 – 0.69977502 MKD
BTN tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62656651 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.57666742 – 0.69793773 MKD
Năm biến động -15.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57295723 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54768123 – 0.58717657 MKD
Năm ổn định +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.