Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ISK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Króna Iceland 1.29898594 ISK
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.29496595 Hiện tại kr1.29898594 Cao nhất kr1.29909173
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29898594 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007084 ISK
+0.55%
7 ngày qua
+0.015383 ISK
+1.20%
30 ngày qua
+0.034215 ISK
+2.71%
1 năm qua
-0.1297 ISK
-9.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.25412022
Hôm nay
1.29898594
Cao nhất
1.44297724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
-4.99%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.72108607 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.72108607 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.63587957 – 1.80394932 ISK
BTN giảm giá -1.78%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67012833 ISK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.57578437 – 1.76374262 ISK
BTN giảm giá -4.88%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64928374 ISK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.61007805 – 1.69944436 ISK
Năm ổn định -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 1.47333808 ISK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.36051285 – 1.64122391 ISK
Năm biến động -14.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28426111 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25412022 – 1.40455407 ISK
BTN giảm giá -6.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.