Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = CDF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc Congo 24.54310108 CDF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC24.46647125 Hiện tại FC24.54310108 Cao nhất FC24.54310108
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.54310108 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.023403 CDF
+0.10%
7 ngày qua
+0.154732 CDF
+0.63%
30 ngày qua
+0.606835 CDF
+2.54%
1 năm qua
+0.116387 CDF
+0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
23.38742586
Hôm nay
24.54310108
Cao nhất
25.70691014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-4.36%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 33.65350279 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.70997775 CDF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
20.31222671 – 27.15032135 CDF
Năm biến động -8.70%
2023
Tỷ giá trung bình 28.30328818 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
24.51524697 – 33.55555401 CDF
Năm biến động +32.65%
2024
Tỷ giá trung bình 33.65350279 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.00393249 – 34.38495537 CDF
Năm ổn định +1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 31.34108248 CDF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
23.96359244 – 34.23435902 CDF
Năm biến động -24.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.2626875 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.38742586 – 25.42639224 CDF
BTN giảm giá -3.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.