Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ALL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lek Albania 0.85969014 ALL
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.85766895 Hiện tại L0.85969014 Cao nhất L0.85969014
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85969014 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00204 ALL
+0.24%
7 ngày qua
+0.003968 ALL
+0.46%
30 ngày qua
+0.013163 ALL
+1.55%
1 năm qua
-0.083742 ALL
-8.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.82513818
Hôm nay
0.85969014
Cao nhất
0.94892315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-3.96%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.43897002 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43897002 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28143532 – 1.51154477 ALL
Năm biến động -9.52%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21864765 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.0930246 – 1.34824409 ALL
Năm biến động -13.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11254587 ALL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.05674462 – 1.1689825 ALL
BTN giảm giá -1.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99719407 ALL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.90226192 – 1.11288231 ALL
Năm biến động -17.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85631878 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82513818 – 0.92144618 ALL
BTN giảm giá -6.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.