Tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MOP
Cập nhật
1
BRL
=
1.46658818
MOP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = MOP$1.46658818 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = R$0.68185467 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$1.46412755
Hiện tại
MOP$1.46658818
Cao nhất
MOP$1.46975308
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46658818 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002508 MOP
-0.17%
7 ngày qua
-0.01938 MOP
-1.30%
30 ngày qua
-0.143354 MOP
-8.90%
1 năm qua
-0.035273 MOP
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.43280944 Hôm nay
1.46658818 Cao nhất
1.6433226
1.43280944 Hôm nay
1.46658818 Cao nhất
1.6433226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.80%
Tháng 12
+5.13%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+3.70%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.77%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-4.93%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.61541104 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.56512932 MOP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.40655673
–
1.75769124
MOP
Năm biến động
+5.30%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61541104 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4686789
–
1.70145949
MOP
Năm biến động
+9.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49689567 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.18758903
–
1.6624094
MOP
Năm biến động
-22.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.43738351 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2716065
–
1.51809696
MOP
Năm biến động
+14.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56387468 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.4547362
–
1.6433226
MOP
Năm biến động
+0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.