Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CDF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Congo 210.36501988 CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC209.92233662 Hiện tại FC210.36501988 Cao nhất FC210.57982064
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
210.36501988 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.102533 CDF
+0.05%
7 ngày qua
+0.544692 CDF
+0.26%
30 ngày qua
+0.70455 CDF
+0.34%
1 năm qua
-102.51285 CDF
-32.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
184.83381989
Hôm nay
210.36501988
Cao nhất
337.19539235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-41.70%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+9.49%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 407.28967916 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 292.83429634 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
226.7416626 – 298.89801676 CDF
Năm biến động +1.17%
2023
Tỷ giá trung bình 338.36955473 CDF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
293.08285425 – 403.98154049 CDF
Năm biến động +33.63%
2024
Tỷ giá trung bình 407.28967916 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
384.73292954 – 417.22357049 CDF
BOB tăng giá +4.63%
2025
Tỷ giá trung bình 394.28289671 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
307.40407581 – 422.97365579 CDF
Năm biến động -20.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 223.76240952 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
184.83381989 – 337.19539235 CDF
Năm biến động -36.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.