Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XCD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Đông Caribê 2.10914764 XCD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.10914764 Hiện tại $2.10914764 Cao nhất $2.11466143
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10914764 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008211 XCD
-0.39%
7 ngày qua
-0.006004 XCD
-0.28%
30 ngày qua
-0.001807 XCD
-0.09%
1 năm qua
+0.033137 XCD
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.06522869
Hôm nay
2.10914764
Cao nhất
2.14296759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.1128934 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96073744 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.86550139 – 2.01441857 XCD
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01327602 XCD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.96484215 – 2.06899007 XCD
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 2.02304606 XCD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.98024554 – 2.1096498 XCD
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06845596 XCD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.96055317 – 2.12648684 XCD
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.1128934 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08051061 – 2.14296759 XCD
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.