Tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = VES

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bolívar Venezuela 699.51071646 VES
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.697.52271243 Hiện tại Bs.699.51071646 Cao nhất Bs.699.51071646
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
699.51071646 VES
2026-11-07
24 giờ qua
-0.727485 VES
-0.10%
7 ngày qua
+4.924756 VES
+0.71%
30 ngày qua
+17.789285 VES
+2.61%
1 năm qua
+524.21962 VES
+299.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
175.05523285
Hôm nay
699.51071646
Cao nhất
700.23820138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.56%
Tháng 12
+25.13%
Tháng 1
+21.71%
Tháng 2
+11.20%
Tháng 3
+3.13%
Tháng 4
+12.03%
Tháng 5
+12.17%
Tháng 6
+18.66%
Tháng 7
+6.93%
Tháng 8
+8.17%
Tháng 9
+3.55%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 631.23109875 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.83101472 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.10536611 – 12.47284392 VES
Năm biến động +267.37%
2023
Tỷ giá trung bình 21.34641756 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.7426544 – 27.16683353 VES
Năm biến động +112.85%
2024
Tỷ giá trung bình 28.81226752 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
26.56765105 – 38.34706165 VES
Năm biến động +40.56%
2025
Tỷ giá trung bình 101.03175656 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
38.11735454 – 232.0350113 VES
Năm biến động +507.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 631.23109875 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
231.45533589 – 700.23820138 VES
Năm biến động +202.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.