Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = PLN
Cập nhật
1
BND
=
3.07937116
PLN
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = zł3.07937116 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = $0.32474163 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł3.07794376
Hiện tại
zł3.07937116
Cao nhất
zł3.07937116
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.07937116 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.010547 PLN
+0.34%
7 ngày qua
-0.01418 PLN
-0.46%
30 ngày qua
+0.019022 PLN
+0.62%
1 năm qua
+0.263566 PLN
+9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
2.75651018 Hôm nay
3.07937116 Cao nhất
3.1033315
2.75651018 Hôm nay
3.07937116 Cao nhất
3.1033315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.23132651 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.23132651 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.92766996
–
3.49720584
PLN
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12704455 PLN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.942479
–
3.3628302
PLN
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97999413 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.89864689
–
3.48230974
PLN
Năm biến động
-12.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87368114 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77491559
–
3.04998443
PLN
BND giảm giá
-7.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.01729563 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.75651018
–
3.1033315
PLN
Năm biến động
+10.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.