Tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MOP
Cập nhật
1
BND
=
6.29964249
MOP
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = MOP$6.29964249 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.15873917 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$6.29964249
Hiện tại
MOP$6.29964249
Cao nhất
MOP$6.32956888
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.29964249 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.030151 MOP
-0.48%
7 ngày qua
-0.025179 MOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.014752 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.148566 MOP
+2.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
6.12594587 Hôm nay
6.29964249 Cao nhất
6.38711071
6.12594587 Hôm nay
6.29964249 Cao nhất
6.38711071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.31481958 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.85136178 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.59128984
–
5.98330654
MOP
Năm ổn định
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
6.00479242 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.8616263
–
6.18430092
MOP
Năm ổn định
+1.82%
2024
Tỷ giá trung bình
6.0152961 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.86846661
–
6.24347992
MOP
BND giảm giá
-3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
6.14527046 MOP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.82168332
–
6.36306032
MOP
BND tăng giá
+6.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.31481958 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.21724286
–
6.38711071
MOP
Năm ổn định
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.