Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MDL
Cập nhật
1
BND
=
13.94914883
MDL
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = L13.94914883 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.07168896 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L13.94914883
Hiện tại
L13.94914883
Cao nhất
L13.94914883
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.94914883 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.055657 MDL
-0.40%
7 ngày qua
-0.060591 MDL
-0.43%
30 ngày qua
+0.03732 MDL
+0.27%
1 năm qua
+0.944723 MDL
+7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
12.88695027 Hôm nay
13.94914883 Cao nhất
14.19746217
12.88695027 Hôm nay
13.94914883 Cao nhất
14.19746217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.8822844 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.6904365 MDL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
13.13350738
–
14.51424479
MDL
BND tăng giá
+8.14%
2023
Tỷ giá trung bình
13.48636601 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
12.8983365
–
14.45442509
MDL
Năm biến động
-8.33%
2024
Tỷ giá trung bình
13.2762537 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
12.92591051
–
13.68840043
MDL
BND tăng giá
+2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
13.2457963 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.79883945
–
13.96009234
MDL
BND giảm giá
-3.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.8822844 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.97493311
–
14.19746217
MDL
BND tăng giá
+6.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.