Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MAD
Cập nhật
1
BND
=
7.62783227
MAD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = د.م.7.62783227 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.13109884 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.7.62783227
Hiện tại
د.م.7.62783227
Cao nhất
د.م.7.62783227
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.62783227 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005875 MAD
-0.08%
7 ngày qua
-0.068597 MAD
-0.89%
30 ngày qua
-0.161919 MAD
-2.08%
1 năm qua
+0.51003 MAD
+7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
7.07912812 Hôm nay
7.62783227 Cao nhất
7.80479881
7.07912812 Hôm nay
7.62783227 Cao nhất
7.80479881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+3.63%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.57952306 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.36571062 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
6.81285614
–
7.84680499
MAD
Năm biến động
+12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
7.54048506 MAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
7.19224641
–
7.81347111
MAD
BND giảm giá
-3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
7.43803095 MAD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.28902277
–
7.5828382
MAD
Năm ổn định
-1.22%
2025
Tỷ giá trung bình
7.14797177 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.94562044
–
7.44945036
MAD
BND giảm giá
-4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.57952306 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.09309343
–
7.80479881
MAD
BND tăng giá
+7.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.