Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = LYD
Cập nhật
1
BND
=
5.01815667
LYD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ل.د5.01815667 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.19927636 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د4.99372691
Hiện tại
ل.د5.01815667
Cao nhất
ل.د5.01815667
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01815667 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003431 LYD
+0.07%
7 ngày qua
-0.013656 LYD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000081 LYD
1 năm qua
+0.82543 LYD
+19.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.18005251 Hôm nay
5.01815667 Cao nhất
5.03934284
4.18005251 Hôm nay
5.01815667 Cao nhất
5.03934284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+18.51%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.99420041 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48475815 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.38113932
–
3.62336082
LYD
BND tăng giá
+5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
3.58247264 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.53502579
–
3.64300725
LYD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.6151264 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.54133525
–
3.7004501
LYD
Năm ổn định
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.05486019 LYD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.5875468
–
4.26524572
LYD
Năm biến động
+16.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.99420041 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.2087125
–
5.03934284
LYD
Năm biến động
+19.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.