Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = LRD
Cập nhật
1
BND
=
132.9398945
LRD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $132.9398945 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $0.0075222 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$132.66743513
Hiện tại
$132.9398945
Cao nhất
$132.9398945
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
132.9398945 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.223584 LRD
-0.17%
7 ngày qua
-0.12313 LRD
-0.09%
30 ngày qua
-0.635398 LRD
-0.48%
1 năm qua
-7.826737 LRD
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
132.56247076 Hôm nay
132.9398945 Cao nhất
147.82820815
132.56247076 Hôm nay
132.9398945 Cao nhất
147.82820815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+5.63%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 147.78050844 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
110.90250128 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.97437425
–
114.80202768
LRD
BND tăng giá
+6.79%
2023
Tỷ giá trung bình
130.1070003 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
114.19753405
–
142.84199126
LRD
Năm biến động
+23.69%
2024
Tỷ giá trung bình
143.29243499 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
132.88549124
–
154.78184554
LRD
Năm biến động
-5.24%
2025
Tỷ giá trung bình
147.78050844 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.67783981
–
157.76226592
LRD
Năm biến động
+2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
135.34515973 LRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
132.56247076
–
147.82820815
LRD
BND giảm giá
-3.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.