Tỷ giá Đô la Brunei sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = GMD
Cập nhật
1
BND
=
58.14194672
GMD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = D58.14194672 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01719929 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D58.14194672
Hiện tại
D58.14194672
Cao nhất
D58.14194672
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.14194672 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.151996 GMD
-0.26%
7 ngày qua
+0.146894 GMD
+0.25%
30 ngày qua
+0.296588 GMD
+0.51%
1 năm qua
+2.065735 GMD
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
55.7108278 Hôm nay
58.14194672 Cao nhất
58.56534309
55.7108278 Hôm nay
58.14194672 Cao nhất
58.56534309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 57.61804389 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.18696543 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.13802832
–
46.22577729
GMD
Năm biến động
+17.85%
2023
Tỷ giá trung bình
46.40831507 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
43.85183309
–
51.02446825
GMD
Năm biến động
+10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
51.5167996 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
49.64260985
–
54.64301717
GMD
BND tăng giá
+3.77%
2025
Tỷ giá trung bình
55.25570164 GMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
51.76599129
–
58.01833457
GMD
Năm biến động
+8.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.61804389 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.81285836
–
58.56534309
GMD
Năm ổn định
+1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.