Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = DZD
Cập nhật
1
BND
=
106.14380309
DZD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = د.ج106.14380309 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $0.00942118 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج106.14380309
Hiện tại
د.ج106.14380309
Cao nhất
د.ج106.37484616
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.14380309 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.231043 DZD
-0.22%
7 ngày qua
-0.307676 DZD
-0.29%
30 ngày qua
+1.054248 DZD
+1.00%
1 năm qua
+6.524282 DZD
+6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
99.61952077 Hôm nay
106.14380309 Cao nhất
106.69257734
99.61952077 Hôm nay
106.14380309 Cao nhất
106.69257734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.95112517 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
103.10448107 DZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
97.61053973
–
106.40176015
DZD
Năm ổn định
-0.83%
2023
Tỷ giá trung bình
101.2592464 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
98.35627417
–
103.67659202
DZD
Năm ổn định
-0.69%
2024
Tỷ giá trung bình
100.40463626 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.35102918
–
103.49774246
DZD
Năm ổn định
-1.95%
2025
Tỷ giá trung bình
100.72440025 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
98.65274255
–
103.07723129
DZD
Năm ổn định
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
104.95112517 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.71040579
–
106.69257734
DZD
BND tăng giá
+5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.