Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CLP
Cập nhật
1
BND
=
762.97053023
CLP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $762.97053023 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.00131067 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$762.97053023
Hiện tại
$762.97053023
Cao nhất
$762.97053023
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
762.97053023 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
-1.818399 CLP
-0.24%
7 ngày qua
-15.197626 CLP
-1.95%
30 ngày qua
-4.058868 CLP
-0.53%
1 năm qua
+37.728558 CLP
+5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
672.9824342 Hôm nay
762.97053023 Cao nhất
780.7243315
672.9824342 Hôm nay
762.97053023 Cao nhất
780.7243315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.35%
Tháng 12
-2.28%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
+3.83%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+3.80%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 754.79861098 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
633.70808912 CLP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
571.91718126
–
754.91163864
CLP
Năm biến động
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
625.65123746 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
584.43492367
–
690.99995695
CLP
Năm biến động
+5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
706.49421592 CLP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
658.51469182
–
739.60001216
CLP
Năm biến động
+9.31%
2025
Tỷ giá trung bình
727.75048568 CLP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
687.76714038
–
758.41693357
CLP
BND giảm giá
-4.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
754.79861098 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
672.9824342
–
780.7243315
CLP
Năm biến động
+9.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.