Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BMD
Cập nhật
1
BND
=
0.78042872
BMD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $0.78042872 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $1.281347 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.78042872
Hiện tại
$0.78042872
Cao nhất
$0.78346697
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78042872 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001957 BMD
-0.25%
7 ngày qua
+0.000125 BMD
+0.02%
30 ngày qua
-0.002051 BMD
-0.26%
1 năm qua
+0.012262 BMD
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.76417779 Hôm nay
0.78042872 Cao nhất
0.79294281
0.76417779 Hôm nay
0.78042872 Cao nhất
0.79294281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.78182611 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72551564 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69027452
–
0.74537699
BMD
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74495422 BMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.72703267
–
0.76556958
BMD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74856934 BMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.73273225
–
0.78061453
BMD
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7654214 BMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.72544566
–
0.78684459
BMD
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78182611 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76983242
–
0.79294281
BMD
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.