Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BGN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lev Bulgaria 1.37009803 BGN
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв1.3667336 Hiện tại лв1.37009803 Cao nhất лв1.37029782
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37009803 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004618 BGN
+0.34%
7 ngày qua
-0.001731 BGN
-0.13%
30 ngày qua
+0.005534 BGN
+0.41%
1 năm qua
+0.071289 BGN
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.28428425
Hôm nay
1.37009803
Cao nhất
1.37389251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.35319549 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34866592 BGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.26493552 – 1.41957502 BGN
Năm biến động +6.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34681661 BGN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.31299187 – 1.38693704 BGN
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35308254 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33033855 – 1.39294071 BGN
BND tăng giá +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32577756 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28783262 – 1.40053929 BGN
BND giảm giá -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35319549 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28428425 – 1.37389251 BGN
BND tăng giá +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.