Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AUD
Cập nhật
1
BND
=
1.13566505
AUD
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = $1.13566505 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = $0.88054132 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.13123569
Hiện tại
$1.13566505
Cao nhất
$1.1390909
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13566505 AUD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008569 AUD
+0.76%
7 ngày qua
+0.022304 AUD
+2.00%
30 ngày qua
+0.014302 AUD
+1.28%
1 năm qua
-0.047769 AUD
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.08240844 Hôm nay
1.13566505 Cao nhất
1.18682409
1.08240844 Hôm nay
1.13566505 Cao nhất
1.18682409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-3.30%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+1.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.18704232 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04573904 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97284459
–
1.12919369
AUD
Năm biến động
+7.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.12174286 AUD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.0638473
–
1.16214778
AUD
Năm ổn định
+1.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13482317 AUD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.09750675
–
1.19120304
AUD
BND tăng giá
+6.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18704232 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1565523
–
1.25142941
AUD
Năm ổn định
-1.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.11761635 AUD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.08240844
–
1.16575257
AUD
Năm ổn định
-2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.