Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ALL
Cập nhật
1
BND
=
63.42109514
ALL
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = L63.42109514 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01576762 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L63.42109514
Hiện tại
L63.42109514
Cao nhất
L63.43739544
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.42109514 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.018828 ALL
-0.03%
7 ngày qua
-0.144835 ALL
-0.23%
30 ngày qua
-0.623316 ALL
-0.97%
1 năm qua
-0.787707 ALL
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
62.1721714 Hôm nay
63.42109514 Cao nhất
65.45975595
62.1721714 Hôm nay
63.42109514 Cao nhất
65.45975595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.95061958 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.95061958 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.96257292
–
85.17662912
ALL
Năm biến động
+0.82%
2023
Tỷ giá trung bình
74.92926733 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
67.80090015
–
82.82934967
ALL
Năm biến động
-11.29%
2024
Tỷ giá trung bình
69.64136813 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
68.30000433
–
72.08039301
ALL
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
66.36521077 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
63.59621142
–
71.12360366
ALL
BND giảm giá
-7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
63.6523734 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.1721714
–
65.45975595
ALL
Năm ổn định
-1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.