Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SVC
Cập nhật
1
BMD
=
8.76732
SVC
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $8.76732 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $0.11405994 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$8.748764
Hiện tại
$8.76732
Cao nhất
$8.76732
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.76732 SVC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007903 SVC
+0.09%
7 ngày qua
+0.028304 SVC
+0.32%
30 ngày qua
+0.023292 SVC
+0.27%
1 năm qua
+0.021055 SVC
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
8.682419 Hôm nay
8.76732 Cao nhất
8.819436
8.682419 Hôm nay
8.76732 Cao nhất
8.819436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.75023198 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.75023198 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.646598
–
8.834286
SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
8.74588313 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.627615
–
8.831325
SVC
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
8.74847774 SVC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.67097
–
8.829979
SVC
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
8.74824482 SVC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.615677
–
8.88791
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.74862065 SVC
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
8.682419
–
8.819436
SVC
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.