Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = STN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 22.275 STN
+1.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db21.925605 Hiện tại Db22.275 Cao nhất Db22.275
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.275 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.418734 STN
+1.92%
7 ngày qua
+0.418539 STN
+1.91%
30 ngày qua
+0.15 STN
+0.68%
1 năm qua
+1.085719 STN
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.460913
Hôm nay
22.275
Cao nhất
22.275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.50957668 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.50957668 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.6 – 25.85 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 22.7873456 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
21.780682 – 23.53 STN
BMD giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 22.76143135 STN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
21.858411 – 23.8 STN
BMD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 21.8873961 STN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
20.777943 – 24.12 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.71694976 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.460913 – 22.275 STN
BMD tăng giá +6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.