Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SHP
Cập nhật
1
BMD
=
0.748671
SHP
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = £0.748671 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = $1.33570019 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.748615
Hiện tại
£0.748671
Cao nhất
£0.749058
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.748671 SHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002098 SHP
+0.28%
7 ngày qua
+0.002263 SHP
+0.30%
30 ngày qua
-0.008709 SHP
-1.15%
1 năm qua
-0.011265 SHP
-1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.748671 Cao nhất
0.765841
0.722201 Hôm nay
0.748671 Cao nhất
0.765841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423
–
0.934711
SHP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 SHP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544
–
0.845167
SHP
BMD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 SHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051
–
0.80965
SHP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 SHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.727626
–
0.821274
SHP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74957296 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201
–
0.760437
SHP
Năm ổn định
+0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.