Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SCR
Cập nhật
1
BMD
=
13.929674
SCR
+1.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ₨13.929674 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = $0.07178919 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨13.929674
Hiện tại
₨13.929674
Cao nhất
₨13.929674
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.929674 SCR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.185136 SCR
+1.35%
7 ngày qua
+0.170097 SCR
+1.24%
30 ngày qua
+0.113065 SCR
+0.82%
1 năm qua
+0.277281 SCR
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
12.969754 Hôm nay
13.929674 Cao nhất
15.267448
12.969754 Hôm nay
13.929674 Cao nhất
15.267448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.30868618 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.57664396 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.66557
–
14.98252
SCR
Năm biến động
-3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
13.45950919 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.729373
–
14.227471
SCR
BMD tăng giá
+0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
13.68272863 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.866193
–
15.076397
SCR
Năm biến động
+5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
14.30868618 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.376565
–
15.240454
SCR
Năm biến động
-4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.91867451 SCR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
12.969754
–
15.267448
SCR
Năm biến động
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.