Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NAD
Cập nhật
1
BMD
=
16.570826
NAD
+1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $16.570826 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $0.06034702 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$16.536864
Hiện tại
$16.570826
Cao nhất
$16.595
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.570826 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.165229 NAD
+1.01%
7 ngày qua
-0.073717 NAD
-0.44%
30 ngày qua
-0.110158 NAD
-0.66%
1 năm qua
-0.744323 NAD
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
15.775744 Hôm nay
16.570826 Cao nhất
17.367174
15.775744 Hôm nay
16.570826 Cao nhất
17.367174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.50287124 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.30905896 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.53
–
18.43
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
18.50287124 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.815
–
20.2
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
18.32598365 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
17.176458
–
19.322423
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
17.88780886 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
16.565292
–
19.706202
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.51502404 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
15.775744
–
17.209463
NAD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.