Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = DZD
Cập nhật
1
BMD
=
136.286308
DZD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = د.ج136.286308 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = $0.00733749 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج136.286308
Hiện tại
د.ج136.286308
Cao nhất
د.ج136.404
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
136.286308 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007434 DZD
-0.01%
7 ngày qua
+0.457308 DZD
+0.34%
30 ngày qua
+1.767036 DZD
+1.31%
1 năm qua
+5.824597 DZD
+4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
128.696634 Hôm nay
136.286308 Cao nhất
136.404
128.696634 Hôm nay
136.286308 Cao nhất
136.404
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 142.12264333 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
142.12264333 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.179376
–
147.35987
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
135.93326603 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
133.822268
–
138.024747
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
134.13699449 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
132.097196
–
135.820549
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
131.63490365 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.453128
–
136.845585
DZD
BMD giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
134.2190336 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
128.696634
–
136.404
DZD
BMD tăng giá
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.