Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = DKK
Cập nhật
1
BMD
=
6.7085
DKK
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = kr6.7085 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $0.14906462 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr6.690325
Hiện tại
kr6.7085
Cao nhất
kr6.710216
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.7085 DKK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.046208 DKK
+0.69%
7 ngày qua
+0.0111 DKK
+0.17%
30 ngày qua
+0.034004 DKK
+0.51%
1 năm qua
+0.2513 DKK
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
6.200966 Hôm nay
6.7085 Cao nhất
6.725122
6.200966 Hôm nay
6.7085 Cao nhất
6.725122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.07630542 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.07630542 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.494915
–
7.757
DKK
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
6.89011116 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.62852
–
7.126827
DKK
BMD giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
6.89540311 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
6.664889
–
7.2078
DKK
BMD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
6.6152477 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.290787
–
7.282235
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.61444553 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.200966
–
6.725122
DKK
BMD tăng giá
+5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.