Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = DJF
Cập nhật
1
BMD
=
175.7
DJF
-1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = Fdj175.7 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.00569152 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj175.7
Hiện tại
Fdj175.7
Cao nhất
Fdj178.268421
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
175.7 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-2.430977 DJF
-1.36%
7 ngày qua
-2.127972 DJF
-1.20%
30 ngày qua
-2.307377 DJF
-1.30%
1 năm qua
-2.127972 DJF
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
175.7 Hôm nay
175.7 Cao nhất
179.493026
175.7 Hôm nay
175.7 Cao nhất
179.493026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 178.01179739 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
178.01179739 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.927325
–
179.70346
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
177.83003053 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
175.557712
–
179.683287
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
177.80891438 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.468464
–
179.687211
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
177.86334284 DJF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
175.866572
–
180.881074
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
177.98909166 DJF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
175.7
–
179.493026
DJF
Năm ổn định
-1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.