Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = THB
Cập nhật
1
BHD
=
88.82649
THB
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ฿88.82649 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = .د.ب0.0112579 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿88.77709306
Hiện tại
฿88.82649
Cao nhất
฿88.99032728
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.82649 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.198847 THB
+0.22%
7 ngày qua
-0.472939 THB
-0.53%
30 ngày qua
-0.415945 THB
-0.47%
1 năm qua
+2.895145 THB
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
82.18697336 Hôm nay
88.82649 Cao nhất
89.86549007
82.18697336 Hôm nay
88.82649 Cao nhất
89.86549007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 93.56509287 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
92.92272936 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
85.16746538
–
101.59474572
THB
Năm biến động
+4.15%
2023
Tỷ giá trung bình
92.27420264 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
86.5978087
–
98.41651581
THB
Năm biến động
-0.73%
2024
Tỷ giá trung bình
93.56509287 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.87575118
–
98.69874915
THB
Năm biến động
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
87.18261734 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.31161773
–
92.5655706
THB
Năm biến động
-8.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.40714472 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
82.18697336
–
89.86549007
THB
BHD tăng giá
+6.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.