Tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ISK
Cập nhật
1
BHD
=
324.37101768
ISK
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = kr324.37101768 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = .د.ب0.00308289 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr324.37101768
Hiện tại
kr324.37101768
Cao nhất
kr325.42732211
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
324.37101768 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.440773 ISK
+0.14%
7 ngày qua
+1.292503 ISK
+0.40%
30 ngày qua
-0.704944 ISK
-0.22%
1 năm qua
-11.396529 ISK
-3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
318.58921393 Hôm nay
324.37101768 Cao nhất
340.33599148
318.58921393 Hôm nay
324.37101768 Cao nhất
340.33599148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 366.09589793 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
358.87466008 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
329.19136022
–
394.29690485
ISK
Năm biến động
+9.17%
2023
Tỷ giá trung bình
365.83179612 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
345.90310894
–
385.35758298
ISK
BHD giảm giá
-4.22%
2024
Tỷ giá trung bình
366.09589793 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
357.79675319
–
376.89035603
ISK
Năm ổn định
+2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
340.33521112 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
319.71331109
–
377.32545182
ISK
Năm biến động
-9.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
323.58983582 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
318.58921393
–
336.71221036
ISK
Năm ổn định
-2.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.