Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BWP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Pula Botswana 36.50372068 BWP
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P36.29370981 Hiện tại P36.50372068 Cao nhất P36.50372068
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.50372068 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.208955 BWP
+0.58%
7 ngày qua
-0.089633 BWP
-0.24%
30 ngày qua
-0.158198 BWP
-0.43%
1 năm qua
+0.904018 BWP
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
34.5850561
Hôm nay
36.50372068
Cao nhất
37.97311685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+4.65%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.33911992 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.8156142 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.28426952 – 35.89213954 BWP
Năm biến động +8.90%
2023
Tỷ giá trung bình 35.44153561 BWP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
33.55900106 – 36.73619201 BWP
BHD tăng giá +5.05%
2024
Tỷ giá trung bình 35.97819137 BWP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
34.54079145 – 37.67178236 BWP
BHD tăng giá +4.14%
2025
Tỷ giá trung bình 36.11223171 BWP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
34.83878918 – 38.18080605 BWP
BHD giảm giá -5.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.33911992 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.5850561 – 37.93550919 BWP
BHD tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.