Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = VES

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bolívar Venezuela 510.55523132 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.510.5034706 Hiện tại Bs.510.55523132 Cao nhất Bs.510.55523132
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
510.55523132 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.197754 VES
+0.04%
7 ngày qua
+4.234244 VES
+0.84%
30 ngày qua
+10.929751 VES
+2.19%
1 năm qua
+375.592315 VES
+278.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
134.88593147
Hôm nay
510.55523132
Cao nhất
514.72063706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.87%
Tháng 12
+24.41%
Tháng 1
+20.16%
Tháng 2
+11.43%
Tháng 3
+3.82%
Tháng 4
+11.58%
Tháng 5
+11.32%
Tháng 6
+19.07%
Tháng 7
+6.74%
Tháng 8
+6.06%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 465.99639197 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.56103364 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.37079468 – 9.18463403 VES
Năm biến động +245.11%
2023
Tỷ giá trung bình 15.86521825 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.35661569 – 20.29131917 VES
Năm biến động +116.64%
2024
Tỷ giá trung bình 21.27252419 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
19.66242501 – 27.61141293 VES
Năm biến động +36.16%
2025
Tỷ giá trung bình 77.03476282 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
27.54958203 – 178.8830597 VES
Năm biến động +547.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 465.99639197 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.66946478 – 514.72063706 VES
Năm biến động +185.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.