Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SRD
Cập nhật
1
BGN
=
21.40813445
SRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = $21.40813445 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = лв0.04671122 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$21.40813445
Hiện tại
$21.40813445
Cao nhất
$21.40813445
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.40813445 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 SRD
0.00%
7 ngày qua
-0.068646 SRD
-0.32%
30 ngày qua
-0.186857 SRD
-0.87%
1 năm qua
-1.432876 SRD
-6.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
21.39918701 Hôm nay
21.40813445 Cao nhất
23.57471091
21.39918701 Hôm nay
21.40813445 Cao nhất
23.57471091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.75942191 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.99737604 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.09919884
–
17.40903207
SRD
Năm biến động
+44.10%
2023
Tỷ giá trung bình
20.25622069 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
16.99888915
–
22.02565718
SRD
Năm biến động
+19.21%
2024
Tỷ giá trung bình
18.32146423 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.90487751
–
20.74109237
SRD
Năm biến động
-9.75%
2025
Tỷ giá trung bình
21.56254486 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.37061748
–
23.75699655
SRD
Năm biến động
+22.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.75942191 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.39918701
–
23.57471091
SRD
BGN giảm giá
-6.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.