Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PGK
Cập nhật
1
BGN
=
2.60121123
PGK
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = K2.60121123 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = лв0.38443629 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K2.55845226
Hiện tại
K2.60121123
Cao nhất
K2.60121123
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60121123 PGK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000861 PGK
-0.03%
7 ngày qua
+0.008073 PGK
+0.31%
30 ngày qua
+0.008069 PGK
+0.31%
1 năm qua
+0.105049 PGK
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
2.48825973 Hôm nay
2.60121123 Cao nhất
2.67970055
2.48825973 Hôm nay
2.60121123 Cao nhất
2.67970055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.58646382 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.89900735 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49264316
–
2.07126972
PGK
Năm biến động
-5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.99249737 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.89533902
–
2.13741822
PGK
Năm biến động
+10.57%
2024
Tỷ giá trung bình
2.15353303 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.05062098
–
2.27280059
PGK
BGN tăng giá
+0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
2.3961536 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.08551562
–
2.60120453
PGK
Năm biến động
+18.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.58646382 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52003596
–
2.67970055
PGK
Năm ổn định
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.