Tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MKD
Cập nhật
1
BGN
=
31.44492476
MKD
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ден31.44492476 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = лв0.03180163 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден31.44492476
Hiện tại
ден31.44492476
Cao nhất
ден31.44492476
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.44492476 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.059462 MKD
+0.19%
7 ngày qua
+0.105875 MKD
+0.34%
30 ngày qua
-0.092336 MKD
-0.29%
1 năm qua
-0.023766 MKD
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
31.27623179 Hôm nay
31.44492476 Cao nhất
31.88376149
31.27623179 Hôm nay
31.44492476 Cao nhất
31.88376149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 31.49341558 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.48962023 MKD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
30.92699722
–
32.19146567
MKD
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
31.49341558 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.18976338
–
32.03893525
MKD
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
31.47149958 MKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
31.19454672
–
31.75055763
MKD
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
31.46139443 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.12635266
–
31.92851277
MKD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.47560765 MKD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
31.27623179
–
31.88376149
MKD
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.