Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ILS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Sheqel Israel mới 1.81474005 ILS
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪1.81447546 Hiện tại ₪1.81474005 Cao nhất ₪1.81554876
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.81474005 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013013 ILS
-0.71%
7 ngày qua
+0.020719 ILS
+1.15%
30 ngày qua
+0.056542 ILS
+3.22%
1 năm qua
-0.114536 ILS
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.66969172
Hôm nay
1.81474005
Cao nhất
1.94506581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
-4.74%
Tháng 4
-5.36%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+3.96%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.04783851 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80685318 ILS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.65775754 – 1.92988553 ILS
Năm biến động +6.94%
2023
Tỷ giá trung bình 2.03859746 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.8628871 – 2.21692547 ILS
Năm biến động +5.60%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04783851 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.90750467 – 2.16197514 ILS
Năm biến động -4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.99148123 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.87377044 – 2.16086849 ILS
Năm biến động -1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.78103722 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66969172 – 1.91224965 ILS
Năm biến động -5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.