Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BWP
Cập nhật
1
BGN
=
7.84626711
BWP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = P7.84626711 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = лв0.12744914 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
P7.83536011
Hiện tại
P7.84626711
Cao nhất
P7.86558192
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.84626711 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010857 BWP
-0.14%
7 ngày qua
-0.037045 BWP
-0.47%
30 ngày qua
-0.068993 BWP
-0.87%
1 năm qua
-0.091221 BWP
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
7.80911581 Hôm nay
7.84626711 Cao nhất
8.46299867
7.80911581 Hôm nay
7.84626711 Cao nhất
8.46299867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92294791 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.64998926 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.37878358
–
7.0758006
BWP
BGN tăng giá
+2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
7.38721165 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.88295565
–
7.62616268
BWP
BGN tăng giá
+8.66%
2024
Tỷ giá trung bình
7.50037604 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.23533301
–
7.75653015
BWP
Năm ổn định
-2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
7.86190049 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
7.29806463
–
8.58525434
BWP
Năm biến động
+6.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.92294791 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.80911581
–
8.42414799
BWP
Năm ổn định
-0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.