Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ALL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Lek Albania 46.38452503 ALL
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L46.28270895 Hiện tại L46.38452503 Cao nhất L46.38452503
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.38452503 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.067524 ALL
+0.15%
7 ngày qua
+0.110123 ALL
+0.24%
30 ngày qua
-0.47342 ALL
-1.01%
1 năm qua
-3.05214 ALL
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.00840109
Hôm nay
46.38452503
Cao nhất
49.95289552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 60.79724524 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.79724524 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.86520704 – 64.65866811 ALL
Năm biến động -5.29%
2023
Tỷ giá trung bình 55.61538323 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
51.05218027 – 60.70723811 ALL
Năm biến động -9.71%
2024
Tỷ giá trung bình 51.47685392 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.55425139 – 53.40481702 ALL
BGN giảm giá -5.34%
2025
Tỷ giá trung bình 50.04825817 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
49.17073829 – 51.86733714 ALL
Năm ổn định -1.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.04534006 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.00840109 – 49.95289552 ALL
BGN giảm giá -6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.