Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XCD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Đông Caribê 0.02165477 XCD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.02165477 Hiện tại $0.02165477 Cao nhất $0.02170071
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02165477 XCD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000046 XCD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000141 XCD
-0.65%
30 ngày qua
-0.000301 XCD
-1.37%
1 năm qua
-0.000496 XCD
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02165477
Hôm nay
0.02165477
Cao nhất
0.02226432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02911378 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02911378 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02540515 – 0.03166725 XCD
Năm biến động -16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02502454 XCD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02438255 – 0.02619786 XCD
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02344349 XCD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02249014 – 0.0247341 XCD
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02218423 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02181819 – 0.0226142 XCD
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02190612 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02165477 – 0.02226432 XCD
Năm ổn định -1.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.