Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = STD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Dobra São Tomé và Príncipe 178.91650558 STD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db178.69918083 Hiện tại Db178.91650558 Cao nhất Db178.91999526
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
178.91650558 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00349 STD
7 ngày qua
-0.546652 STD
-0.30%
30 ngày qua
-1.969543 STD
-1.09%
1 năm qua
-3.710703 STD
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
178.69918083
Hôm nay
178.91650558
Cao nhất
183.56336532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 238.43006564 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 238.43006564 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.32719541 – 261.62007144 STD
Năm biến động -10.38%
2023
Tỷ giá trung bình 209.21848419 STD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
201.02756121 – 221.25017611 STD
BDT giảm giá -8.41%
2024
Tỷ giá trung bình 193.2852477 STD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
185.4251634 – 203.92604822 STD
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 182.91484161 STD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
179.88509436 – 186.44800682 STD
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.65405755 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.69918083 – 183.56336532 STD
Năm ổn định -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.