Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BMD
Cập nhật
1
BDT
=
0.00802972
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BDT = $0.00802972 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ৳124.53742 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00801996
Hiện tại
$0.00802972
Cao nhất
$0.00802972
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00802972 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 BMD
-0.00%
7 ngày qua
-0.000025 BMD
-0.30%
30 ngày qua
-0.000088 BMD
-1.09%
1 năm qua
-0.000167 BMD
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00801996 Hôm nay
0.00802972 Cao nhất
0.00823826
0.00801996 Hôm nay
0.00802972 Cao nhất
0.00823826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01077273 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01077273 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00940044
–
0.01171754
BMD
Năm biến động
-16.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0092596 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00902205
–
0.00969376
BMD
BDT giảm giá
-6.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00867458 BMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00832182
–
0.00915214
BMD
BDT giảm giá
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00820916 BMD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00807319
–
0.00836773
BMD
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00810719 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00801996
–
0.00823826
BMD
Năm ổn định
-1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.