Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = XAF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Franc CFA Trung Phi 294.2459115 XAF
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA293.665191 Hiện tại FCFA294.2459115 Cao nhất FCFA294.4138495
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
294.2459115 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+1.381445 XAF
+0.47%
7 ngày qua
+1.52557 XAF
+0.52%
30 ngày qua
+1.529494 XAF
+0.52%
1 năm qua
+10.759072 XAF
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
272.3473655
Hôm nay
294.2459115
Cao nhất
295.0683765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 311.92424471 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311.92424471 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
286.275297 – 342.0897015 XAF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 303.10743793 XAF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
291.704078 – 313.420141 XAF
BBD giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 303.14120333 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
292.770008 – 316.8878095 XAF
BBD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 290.65458662 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
276.393124 – 320.1120465 XAF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 290.20255805 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
272.3473655 – 295.0683765 XAF
BBD tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.